槽化作用 tào hóa tác dụng Hán Việt: tào hóa tác dụng Tổng quan Cấu tạo: 槽 (tào) + 化 (hóa) + 作 (tác) + 用 (dụng)Hán Việttào hóa tác dụngCấu tạo槽 + 化 + 作 + 用 · tào + hóa + tác + dụng nghĩa thành phần: tào + hóa + tác + dụng Nghĩa EngCihui saussuritization