槽底找平 tào để hoa bình Hán Việt: tào để hoa bình Tổng quan (Tech) tận dáy, đụng đáy Cấu tạo: 槽 (tào) + 底 (để) + 找 (hoa) + 平 (bình)Hán Việttào để hoa bìnhCấu tạo槽 + 底 + 找 + 平 · tào + để + hoa + bình nghĩa thành phần: tào + để + hoa + bình Nghĩa ViệtCihui (Tech) tận dáy, đụng đáy