槽膜形成 tào mô hình thành Hán Việt: tào mô hình thành Tổng quan Cấu tạo: 槽 (tào) + 膜 (mô) + 形 (hình) + 成 (thành)Hán Việttào mô hình thànhCấu tạo槽 + 膜 + 形 + 成 · tào + mô + hình + thành nghĩa thành phần: tào + mô + hình + thành Nghĩa EngCihui furrowing