槽舌接合 tào thiệt tiếp hợp Hán Việt: tào thiệt tiếp hợp Tổng quan Cấu tạo: 槽 (tào) + 舌 (thiệt) + 接 (tiếp) + 合 (hợp)Hán Việttào thiệt tiếp hợpCấu tạo槽 + 舌 + 接 + 合 · tào + thiệt + tiếp + hợp nghĩa thành phần: tào + thiệt + tiếp + hợp Nghĩa EngCihui rabbet joint