樁構棧道

zhuāng gòu zhàn dào thung cấu sạn đạo

Hán Việt: thung cấu sạn đạo · Pinyin: zhuāng gòu zhàn dào

Tổng quan

giàn cọc | cầu cọc

Cấu tạo: (thung) + (cấu) + (sạn) + (đạo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui giàn cọc | cầu cọc

Eng

  • CC-CEDICT pile trestle
  • Cihui pile trestle