樂善不倦

lè shàn bù juàn nhạc thiện bất quyện

Hán Việt: nhạc thiện bất quyện · Pinyin: lè shàn bù juàn

Tổng quan

Cấu tạo: (nhạc) + (thiện) + (bất) + (quyện)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 樂行善事,不覺疲倦。清.顧炎武〈山舊王君墓志銘〉:「雖不學古而闇合於義,仁而愛人,樂善不倦,其天性然也。」