樂嗟苦咄 lè jiē kǔ duō · nhạc ta khổ đốt Hán Việt: nhạc ta khổ đốt · Pinyin: lè jiē kǔ duō Tổng quan Cấu tạo: 樂 (nhạc) + 嗟 (ta) + 苦 (khổ) + 咄 (đốt)Pinyinlè jiē kǔ duōHán Việtnhạc ta khổ đốtCấu tạo樂 + 嗟 + 苦 + 咄 · nhạc + ta + khổ + đốt nghĩa thành phần: nhạc + ta + khổ + đốt