樂天任命 lè tiān rèn mìng·nhạc thiên nhâm mệnh Hán Việt: nhạc thiên nhâm mệnh · Pinyin: lè tiān rèn mìng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 犹言听天由命。听任事态自然发展变化,不做主观努力。也比喻碰机会,该怎么样就怎么样。 Cấu tạo: 樂 (nhạc) + 天 (thiên) + 任 (nhâm) + 命 (mệnh)Pinyinlè tiān rèn mìngHán Việtnhạc thiên nhâm mệnhCấu tạo樂 + 天 + 任 + 命 · nhạc + thiên + nhâm + mệnh nghĩa thành phần: nhạc + thiên + nhâm + mệnh Từ liên quan Gần nghĩa乐天知命 · 樂天派 · 乐天的 · 任命狀 · 任命者 · 乐天安命 · 乐天主义 · 樂天安命