樂天任命 lè tiān rèn mìng · nhạc thiên nhâm mệnh Hán Việt: nhạc thiên nhâm mệnh · Pinyin: lè tiān rèn mìng Tổng quan Cấu tạo: 樂 (nhạc) + 天 (thiên) + 任 (nhâm) + 命 (mệnh)Pinyinlè tiān rèn mìngHán Việtnhạc thiên nhâm mệnhCấu tạo樂 + 天 + 任 + 命 · nhạc + thiên + nhâm + mệnh nghĩa thành phần: nhạc + thiên + nhâm + mệnh