樂成人美 lè chéng rén měi · nhạc thành nhân mĩ Hán Việt: nhạc thành nhân mĩ · Pinyin: lè chéng rén měi Tổng quan Cấu tạo: 樂 (nhạc) + 成 (thành) + 人 (nhân) + 美 (mĩ)Pinyinlè chéng rén měiHán Việtnhạc thành nhân mĩCấu tạo樂 + 成 + 人 + 美 · nhạc + thành + nhân + mĩ nghĩa thành phần: nhạc + thành + nhân + mĩ