樂新厭舊 lè xīn yàn jiù · nhạc tân yếm cựu Hán Việt: nhạc tân yếm cựu · Pinyin: lè xīn yàn jiù Tổng quan Cấu tạo: 樂 (nhạc) + 新 (tân) + 厭 (yếm) + 舊 (cựu)Pinyinlè xīn yàn jiùHán Việtnhạc tân yếm cựuCấu tạo樂 + 新 + 厭 + 舊 · nhạc + tân + yếm + cựu nghĩa thành phần: nhạc + tân + yếm + cựu