樂於從命 nhạc vu tòng mệnh Hán Việt: nhạc vu tòng mệnh Tổng quan Cấu tạo: 樂 (nhạc) + 於 (vu) + 從 (tòng) + 命 (mệnh)Hán Việtnhạc vu tòng mệnhCấu tạo樂 + 於 + 從 + 命 · nhạc + vu + tòng + mệnh nghĩa thành phần: nhạc + vu + tòng + mệnh Nghĩa EngCihui 樂於從命 èyúcóngmìng f.e. be happy to obey