樂昌之境 nhạc xương chi cảnh Hán Việt: nhạc xương chi cảnh Tổng quan Cấu tạo: 樂 (nhạc) + 昌 (xương) + 之 (chi) + 境 (cảnh)Hán Việtnhạc xương chi cảnhCấu tạo樂 + 昌 + 之 + 境 · nhạc + xương + chi + cảnh nghĩa thành phần: nhạc + xương + chi + cảnh Nghĩa EngCihui 樂昌之境 èchāngzhījìng n. the union of husband and wife after separation