樂業安居

lè yè ān jū nhạc nghiệp an cư

Hán Việt: nhạc nghiệp an cư · Pinyin: lè yè ān jū

Tổng quan

an cư lạc nghiệp

Cấu tạo: (nhạc) + (nghiệp) + (an) + (cư)

Nghĩa

Việt

  • Cihui an cư lạc nghiệp

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 人民生活安定,且樂於其所從事的工作。《西遊記》第二八回:「前栽榆柳,後種松柟,桃李棗梅,無所不備,逍遙自在,樂業安居不題。」也作「安居樂業」。