樂極哀來

lè jí āi lái nhạc cực ai lai

Hán Việt: nhạc cực ai lai · Pinyin: lè jí āi lái

Tổng quan

Cấu tạo: (nhạc) + (cực) + (ai) + (lai)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 猶「樂極生悲」。見「樂極生悲」條。01.晉.陶潛〈閑情賦〉:「願在木而為桐,作膝上之鳴琴;悲樂極以哀來,終推我而輟音。」02.唐.杜甫〈觀公孫大娘弟子舞劍器行〉詩:「玳筵急管曲復終,樂極哀來月東出。」<a name="樂極生哀"> </a>