樂極哀生

lè jí āi shēng nhạc cực ai sanh

Hán Việt: nhạc cực ai sanh · Pinyin: lè jí āi shēng

Tổng quan

Cấu tạo: (nhạc) + (cực) + (ai) + (sanh)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 猶「樂極生悲」。見「樂極生悲」條。01.《三國志.卷六四.吳書.諸葛滕二孫濮陽傳.諸葛恪》:「人情之於品物,樂極則哀生。」<a name="樂極哀來"> </a>