樂此不倦

lè cǐ bù juàn nhạc thử bất quyện

Hán Việt: nhạc thử bất quyện · Pinyin: lè cǐ bù juàn

Tổng quan

see 樂此不疲|乐此不疲[le4 ci3 bu4 pi2]

Cấu tạo: (nhạc) + (thử) + (bất) + (quyện)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 樂於做某些事,而不以為倦苦。如:「他對園藝具有濃厚的興趣,常常研究到半夜,亦樂此不倦。」也作「樂此不疲」。

Eng

  • CC-CEDICT see 樂此不疲|乐此不疲[le4 ci3 bu4 pi2]
  • Cihui see 樂此不疲|乐此不疲
  • Cihui 樂此不倦 ècǐbùjuàn f.e. always enjoy sth.