樂盡哀生

lè jìn āi shēng nhạc tận ai sanh

Hán Việt: nhạc tận ai sanh · Pinyin: lè jìn āi shēng

Tổng quan

Cấu tạo: (nhạc) + (tận) + (ai) + (sanh)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 猶「樂極生悲」。見「樂極生悲」條。01.唐.張鷟《遊仙窟》:「有同必異,自昔攸然;樂盡哀生,古來常事。」<a name="樂極悲生"> </a>