樂而不厭 lè ér bù yàn · nhạc nhi bất yếm Hán Việt: nhạc nhi bất yếm · Pinyin: lè ér bù yàn Tổng quan Cấu tạo: 樂 (nhạc) + 而 (nhi) + 不 (bất) + 厭 (yếm)Pinyinlè ér bù yànHán Việtnhạc nhi bất yếmCấu tạo樂 + 而 + 不 + 厭 · nhạc + nhi + bất + yếm nghĩa thành phần: nhạc + nhi + bất + yếm