樂而不淫

lè ér bù yín nhạc nhi bất dâm

Hán Việt: nhạc nhi bất dâm · Pinyin: lè ér bù yín

Tổng quan

Cấu tạo: (nhạc) + (nhi) + (bất) + (dâm)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 雖然歡樂無比,卻不流於邪思放蕩。《論語.八佾》:「子曰:『關雎,樂而不淫,哀而不傷。』」

Eng

  • Cihui 樂而不淫 è'érbùyín f.e. pleasant but not obscene