樂而不荒

lè ér bù huāng nhạc nhi bất hoang

Hán Việt: nhạc nhi bất hoang · Pinyin: lè ér bù huāng

Tổng quan

Cấu tạo: (nhạc) + (nhi) + (bất) + (hoang)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 雖然歡樂無比,卻不流於荒淫。《左傳.襄公二十九年》:「哀而不愁,樂而不荒。」《後漢書.卷六○上.馬融列傳》:「夫樂而不荒,憂而不困,先王所以平和府藏,頤養精神,致之無疆。」