樂而忘憂

lè ér wàng yōu nhạc nhi vong ưu

Hán Việt: nhạc nhi vong ưu · Pinyin: lè ér wàng yōu

Tổng quan

Cấu tạo: (nhạc) + (nhi) + (vong) + (ưu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 歡樂無比而忘了煩惱。如:「每當悠揚的琴聲響起,總是令我陶醉,樂而忘憂。」

Eng

  • Cihui 樂而忘憂 è'érwàngyōu f.e. Mirth dissipates care.