樂而忘歸

lè ér wàng guī nhạc nhi vong quy

Hán Việt: nhạc nhi vong quy · Pinyin: lè ér wàng guī

Tổng quan

Cấu tạo: (nhạc) + (nhi) + (vong) + (quy)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 高興無比而忘了返回。《史記.卷四三.趙世家》:「繆王使造父御,西巡狩,見西王母,樂之忘歸。」《晉書.卷八六.張軌傳》:「周穆王見西王母,樂而忘歸,即謂此山。」也作「樂而忘返」。