樂行憂違 lè xíng yōu wéi · nhạc hành ưu vi Hán Việt: nhạc hành ưu vi · Pinyin: lè xíng yōu wéi Tổng quan Cấu tạo: 樂 (nhạc) + 行 (hành) + 憂 (ưu) + 違 (vi)Pinyinlè xíng yōu wéiHán Việtnhạc hành ưu viCấu tạo樂 + 行 + 憂 + 違 · nhạc + hành + ưu + vi nghĩa thành phần: nhạc + hành + ưu + vi