樂見其成

lè jiàn qí chéng nhạc kiến kì thành

Hán Việt: nhạc kiến kì thành · Pinyin: lè jiàn qí chéng

Tổng quan

nhìn nhận tích cực về điều gì | sẽ vui nếu thấy nó xảy ra

Cấu tạo: (nhạc) + (kiến) + (kì) + (thành)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhìn nhận tích cực về điều gì | sẽ vui nếu thấy nó xảy ra

Eng

  • CC-CEDICT to look favorably on sth|would be glad see it happen
  • Cihui to look favorably on sth; would be glad see it happen