樂觀地對待

nhạc quan địa đối đãi

Hán Việt: nhạc quan địa đối đãi

Tổng quan

lạc quan; theo chủ nghĩa lạc quan, đánh giá một cách lạc quan, nhìn bằng con mắt lạc quan

Cấu tạo: (nhạc) + (quan) + (địa) + (đối) + (đãi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lạc quan; theo chủ nghĩa lạc quan, đánh giá một cách lạc quan, nhìn bằng con mắt lạc quan