乐说无碍智

nhạc thuyết vô ngại trí

Hán Việt: nhạc thuyết vô ngại trí

Tổng quan

lạc thuyết vô ngại trí (術語)四無礙智之一。又曰樂說無礙辯。就心言,名為智。就口言,名為辯。其體一也。新譯家謂為辯才無礙解。☸

Cấu tạo: (nhạc) + (thuyết) + (vô) + (ngại) + (trí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lạc thuyết vô ngại trí (術語)四無礙智之一。又曰樂說無礙辯。就心言,名為智。就口言,名為辯。其體一也。新譯家謂為辯才無礙解。☸