樂道遺榮 lè dào yí róng · nhạc đạo di vinh Hán Việt: nhạc đạo di vinh · Pinyin: lè dào yí róng Tổng quan Cấu tạo: 樂 (nhạc) + 道 (đạo) + 遺 (di) + 榮 (vinh)Pinyinlè dào yí róngHán Việtnhạc đạo di vinhCấu tạo樂 + 道 + 遺 + 榮 · nhạc + đạo + di + vinh nghĩa thành phần: nhạc + đạo + di + vinh