樂高積木 lè gāo jī mù · nhạc cao tích mộc Hán Việt: nhạc cao tích mộc · Pinyin: lè gāo jī mù Tổng quan Cấu tạo: 樂 (nhạc) + 高 (cao) + 積 (tích) + 木 (mộc)Pinyinlè gāo jī mùHán Việtnhạc cao tích mộcCấu tạo樂 + 高 + 積 + 木 · nhạc + cao + tích + mộc nghĩa thành phần: nhạc + cao + tích + mộc