樅金伐鼓 cōng jīn fá gǔ · tung kim phạt cổ Hán Việt: tung kim phạt cổ · Pinyin: cōng jīn fá gǔ Tổng quan Cấu tạo: 樅 (tung) + 金 (kim) + 伐 (phạt) + 鼓 (cổ)Pinyincōng jīn fá gǔHán Việttung kim phạt cổCấu tạo樅 + 金 + 伐 + 鼓 · tung + kim + phạt + cổ nghĩa thành phần: tung + kim + phạt + cổ