樊遲問稼 fán chí wèn jià · phiền trì vấn giá Hán Việt: phiền trì vấn giá · Pinyin: fán chí wèn jià Tổng quan Cấu tạo: 樊 (phiền) + 遲 (trì) + 問 (vấn) + 稼 (giá)Pinyinfán chí wèn jiàHán Việtphiền trì vấn giáCấu tạo樊 + 遲 + 問 + 稼 · phiền + trì + vấn + giá nghĩa thành phần: phiền + trì + vấn + giá