樓攬羅綰 lóu lǎn luó wǎn · lâu lãm la oản Hán Việt: lâu lãm la oản · Pinyin: lóu lǎn luó wǎn Tổng quan Cấu tạo: 樓 (lâu) + 攬 (lãm) + 羅 (la) + 綰 (oản)Pinyinlóu lǎn luó wǎnHán Việtlâu lãm la oảnCấu tạo樓 + 攬 + 羅 + 綰 · lâu + lãm + la + oản nghĩa thành phần: lâu + lãm + la + oản