樓船將軍

lóu chuán jiāng jūn lâu thuyền tương quân

Hán Việt: lâu thuyền tương quân · Pinyin: lóu chuán jiāng jūn

Tổng quan

Cấu tạo: (lâu) + (thuyền) + (tương) + (quân)