樓船簫鼓

lóu chuán xiāo gǔ lâu thuyền tiêu cổ

Hán Việt: lâu thuyền tiêu cổ · Pinyin: lóu chuán xiāo gǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (lâu) + (thuyền) + (tiêu) + (cổ)