樓護脣舌 lóu hù chún shé · lâu hộ thần thiệt Hán Việt: lâu hộ thần thiệt · Pinyin: lóu hù chún shé Tổng quan Cấu tạo: 樓 (lâu) + 護 (hộ) + 脣 (thần) + 舌 (thiệt)Pinyinlóu hù chún shéHán Việtlâu hộ thần thiệtCấu tạo樓 + 護 + 脣 + 舌 · lâu + hộ + thần + thiệt nghĩa thành phần: lâu + hộ + thần + thiệt