樗櫟庸材
xư lịch dong tài
Hán Việt: xư lịch dong tài · Pinyin: chū lì yōng cái
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 樗栎:不成材的树木。比喻平庸无用的人。常用作谦词。
- Tân Hoa Tự Điển 樗栎不成材的树木。比喻平庸无用的人。常用作谦词。
Eng
- Cihui 樗櫟庸材 hūlìyōngcái f.e. a man of inferior/ordinary ability