樗櫟庸材
xư lịch dong tài
Hán Việt: xư lịch dong tài · Pinyin: chū lì yōng cái
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 比喻平庸無用之材,或自謙才能低下。唐.楊烱〈隰州縣令李公墓誌銘〉:「烱樗櫟庸材,瓶筲小器,仰惟先友,叨雅契於金環。」《三國演義》第三六回:「庶曰:『某樗櫟庸材,何敢當此重譽。』」
Eng
- Cihui 樗櫟庸材 hūlìyōngcái f.e. a man of inferior/ordinary ability