標枝野鹿 biāo zhī yě lù · tiêu chi dã lộc Hán Việt: tiêu chi dã lộc · Pinyin: biāo zhī yě lù Tổng quan Cấu tạo: 標 (tiêu) + 枝 (chi) + 野 (dã) + 鹿 (lộc)Pinyinbiāo zhī yě lùHán Việttiêu chi dã lộcCấu tạo標 + 枝 + 野 + 鹿 · tiêu + chi + dã + lộc nghĩa thành phần: tiêu + chi + dã + lộc