標槍旁牌 biāo qiāng páng pái · tiêu thương bàng bài Hán Việt: tiêu thương bàng bài · Pinyin: biāo qiāng páng pái Tổng quan Cấu tạo: 標 (tiêu) + 槍 (thương) + 旁 (bàng) + 牌 (bài)Pinyinbiāo qiāng páng páiHán Việttiêu thương bàng bàiCấu tạo標 + 槍 + 旁 + 牌 · tiêu + thương + bàng + bài nghĩa thành phần: tiêu + thương + bàng + bài