標準元音

tiêu chuẩn nguyên âm

Hán Việt: tiêu chuẩn nguyên âm

Tổng quan

Cấu tạo: (tiêu) + (chuẩn) + (nguyên) + (âm)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 指〔i〕、〔e〕、〔ε〕、〔a〕、〔a〕、〔ɔ〕、〔o〕、〔u〕等八個元音。英國語音學家仲斯(Daniel Jones)認為正規元音數目過多,分音太細,不易記憶,難以掌握,所以定出舌位前、後和舌位高、半高、半低、低四個位置,共此八個元音為標準元音,作為初學者練習的標準。

Eng

  • Cihui 標準元音 iāozhǔn yuányīn n. <lg.> cardinal vowel