標準分解 biāo zhǔn fēn jiě · tiêu chuẩn phân giải Hán Việt: tiêu chuẩn phân giải · Pinyin: biāo zhǔn fēn jiě Tổng quan Cấu tạo: 標 (tiêu) + 準 (chuẩn) + 分 (phân) + 解 (giải)Pinyinbiāo zhǔn fēn jiěHán Việttiêu chuẩn phân giảiCấu tạo標 + 準 + 分 + 解 · tiêu + chuẩn + phân + giải nghĩa thành phần: tiêu + chuẩn + phân + giải