標準化多色膠印

biāo zhǔn huà duō sè jiāo yìntiêu chuẩn hóa đa sắc giao ấn

Hán Việt: tiêu chuẩn hóa đa sắc giao ấn · Pinyin: biāo zhǔn huà duō sè jiāo yìn

Tổng quan

Cấu tạo: 標 (tiêu) + 準 (chuẩn) + 化 (hóa) + 多 (đa) + 色 (sắc) + 膠 (giao) + 印 (ấn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 in nhiều màu chuẩn

Đức

  • Handedict standardisierter Mehrfarbenoffsetdruck (S, Druckw)

Từ liên quan

Gần nghĩa

標準折頁機裝備 · 標準規則辦公室 · 標準作業流程 · 標準作業程序 · 標準形白熾燈 · 標準普爾指數 · 標準構件系統 · 標準模型理論