標準折頁機裝備

biāo zhǔn zhé yè jī zhuāng bèitiêu chuẩn chiết hiệt ki trang bị

Hán Việt: tiêu chuẩn chiết hiệt ki trang bị · Pinyin: biāo zhǔn zhé yè jī zhuāng bèi

Tổng quan

Cấu tạo: 標 (tiêu) + 準 (chuẩn) + 折 (chiết) + 頁 (hiệt) + 機 (ki) + 裝 (trang) + 備 (bị)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 trang bị máy gấp chuẩn

Đức

  • Handedict Falzwerkausstattung Standard

Từ liên quan

Gần nghĩa

標準化多色膠印 · 標準規則辦公室 · 標準作業流程 · 標準作業程序 · 標準形白熾燈 · 標準普爾指數 · 標準構件系統 · 標準模型理論