標準作業流程
tiêu chuẩn tác nghiệp lưu trình
Hán Việt: tiêu chuẩn tác nghiệp lưu trình · Pinyin: biāo zhǔn zuò yè liú chéng
Tổng quan
Cấu tạo: 標 (tiêu) + 準 (chuẩn) + 作 (tác) + 業 (nghiệp) + 流 (lưu) + 程 (trình)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 quy trình chuẩn
Đức
- Handedict Standard Operating Procedure (S, Mil)