標準形白熾燈

biāo zhǔn xíng bái chì dēngtiêu chuẩn hình bạch sí đăng

Hán Việt: tiêu chuẩn hình bạch sí đăng · Pinyin: biāo zhǔn xíng bái chì dēng

Tổng quan

Cấu tạo: 標 (tiêu) + 準 (chuẩn) + 形 (hình) + 白 (bạch) + 熾 (sí) + 燈 (đăng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đèn sợi đốt chuẩn

Đức

  • Handedict Standardglühlampe

Từ liên quan

Gần nghĩa

标准以下的 · 标准大气压 · 标准纯银的 · 標準大氣壓 · 標準作業流程 · 標準作業程序 · 標準普爾指數 · 標準構件系統