標準構件系統

biāo zhǔn gòu jiàn xì tǒngtiêu chuẩn cấu kiện hệ thống

Hán Việt: tiêu chuẩn cấu kiện hệ thống · Pinyin: biāo zhǔn gòu jiàn xì tǒng

Tổng quan

Cấu tạo: 標 (tiêu) + 準 (chuẩn) + 構 (cấu) + 件 (kiện) + 系 (hệ) + 統 (thống)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hệ thống tiêu chuẩn

Đức

  • Handedict Baukastensystem

Từ liên quan

Gần nghĩa

标准以下的 · 标准大气压 · 标准纯银的 · 標準大氣壓 · 系统发生的 · 系统发生说 · 系统性组合 · 系统操作者