標準化學勢 biāo zhǔn huà xué shì · tiêu chuẩn hóa học thế Hán Việt: tiêu chuẩn hóa học thế · Pinyin: biāo zhǔn huà xué shì Tổng quan Cấu tạo: 標 (tiêu) + 準 (chuẩn) + 化 (hóa) + 學 (học) + 勢 (thế)Pinyinbiāo zhǔn huà xué shìHán Việttiêu chuẩn hóa học thếCấu tạo標 + 準 + 化 + 學 + 勢 · tiêu + chuẩn + hóa + học + thế nghĩa thành phần: tiêu + chuẩn + hóa + học + thế