標準海水 biāo zhǔn hǎi shuǐ · tiêu chuẩn hải thủy Hán Việt: tiêu chuẩn hải thủy · Pinyin: biāo zhǔn hǎi shuǐ Tổng quan Cấu tạo: 標 (tiêu) + 準 (chuẩn) + 海 (hải) + 水 (thủy)Pinyinbiāo zhǔn hǎi shuǐHán Việttiêu chuẩn hải thủyCấu tạo標 + 準 + 海 + 水 · tiêu + chuẩn + hải + thủy nghĩa thành phần: tiêu + chuẩn + hải + thủy