標準石油 biāo zhǔn shí yóu · tiêu chuẩn thạch du Hán Việt: tiêu chuẩn thạch du · Pinyin: biāo zhǔn shí yóu Tổng quan Cấu tạo: 標 (tiêu) + 準 (chuẩn) + 石 (thạch) + 油 (du)Pinyinbiāo zhǔn shí yóuHán Việttiêu chuẩn thạch duCấu tạo標 + 準 + 石 + 油 · tiêu + chuẩn + thạch + du nghĩa thành phần: tiêu + chuẩn + thạch + du