標準窗口 tiêu chuẩn song khẩu Hán Việt: tiêu chuẩn song khẩu Tổng quan Cấu tạo: 標 (tiêu) + 準 (chuẩn) + 窗 (song) + 口 (khẩu)Hán Việttiêu chuẩn song khẩuCấu tạo標 + 準 + 窗 + 口 · tiêu + chuẩn + song + khẩu nghĩa thành phần: tiêu + chuẩn + song + khẩu Nghĩa EngCihui stdwindow