標準計分 biāo zhǔn jì fēn · tiêu chuẩn kế phân Hán Việt: tiêu chuẩn kế phân · Pinyin: biāo zhǔn jì fēn Tổng quan Cấu tạo: 標 (tiêu) + 準 (chuẩn) + 計 (kế) + 分 (phân)Pinyinbiāo zhǔn jì fēnHán Việttiêu chuẩn kế phânCấu tạo標 + 準 + 計 + 分 · tiêu + chuẩn + kế + phân nghĩa thành phần: tiêu + chuẩn + kế + phân